os palatinum

os palatinum

A student examines the os palatinum in a human skull model.

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - Xương khẩu cái: "os palatinum" một trong hai xương nhỏ, hình dạng bất thường, nằmphía sau của khẩu cái cứng (vòm miệng cứng). Xương này góp phần tạo thành khoang mũi sàn của hốc mắt.

dụ sử dụng
  • (Xương khẩu cái rất quan trọng đối với cấu trúc của khẩu cái cứng.)
  • (Gãy xương khẩu cái có thể ảnh hưởng đến hô hấp thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paired os palatinum": cặp xương khẩu cái (chỉ hai xương đối xứng nhau).
    • The paired os palatinum forms the posterior part of the hard palate. (Cặp xương khẩu cái tạo thành phần sau của khẩu cái cứng.)
  • "horizontal plate of the os palatinum": mảnh ngang của xương khẩu cái (một phần cấu trúc của xương này).
    • The horizontal plate of the os palatinum contributes to the floor of the nasal cavity. (Mảnh ngang của xương khẩu cái góp phần tạo nên sàn của khoang mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatine bone (n): xương khẩu cái (tên gọi thông thường trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "xương khẩu cái").
    • The palatine bone is another name for the os palatinum. (Xương khẩu cái tên gọi khác của os palatinum.)
  • Palatal (adj): thuộc về khẩu cái.
    • The palatal region includes the os palatinum. (Vùng khẩu cái bao gồm xương khẩu cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương vòm miệng: tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh chức năng tạo vòm miệng.
  • Bone of the hard palate: xương của khẩu cái cứng (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ giải phẫu học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.